thiên tuế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây cảnh thuộc họ Thiên tuế (Cycadaceae): "thiên tuế" là tên gọi của một loại cây thân gỗ, sống lâu năm, thường được trồng làm cảnh trong vườn hoặc công viên. Cây có dáng đẹp, phát triển chậm và được coi là biểu tượng của sự trường thọ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây thiên tuế trong sân vườn nhà tôi đã sống hơn năm mươi năm. (Cây thiên tuế trong sân vườn nhà tôi đã sống hơn năm mươi năm.)
- Người ta thường trồng thiên tuế ở hai bên lối vào để tạo vẻ uy nghi. (Người ta thường trồng thiên tuế ở hai bên lối vào để tạo vẻ uy nghi.)
- Lá cây thiên tuế dài và cứng, mọc thành vòng ở ngọn thân. (Lá cây thiên tuế dài và cứng, mọc thành vòng ở ngọn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cổ thiên tuế": Cụm từ này thường dùng để chỉ những cây thiên tuế rất lâu năm, có giá trị cao về mặt thẩm mỹ và kinh tế.
- Khu vườn cổ đó sở hữu một cây cổ thiên tuế quý hiếm. (Khu vườn cổ đó sở hữu một cây cổ thiên tuế quý hiếm.)
Trong văn hóa: Cây thiên tuế thường được nhắc đến trong thơ ca, hội họa như một biểu tượng của sự vững chãi và trường tồn.
- Hình ảnh cây thiên tuế sừng sững trước đình làng đã đi vào nhiều tác phẩm nghệ thuật. (Hình ảnh cây thiên tuế sừng sững trước đình làng đã đi vào nhiều tác phẩm nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Cycas (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật có hoa, trong đó có loài thiên tuế phổ biến (). Đây là cách gọi chính xác theo phân loại học.
- Tuế (danh từ): Từ gốc Hán-Việt, có nghĩa là "năm", thường dùng trong các từ ghép chỉ thời gian hoặc sự trường thọ (ví dụ: vạn tuế, thiên tuế). Trong tên gọi "thiên tuế", "tuế" hàm ý cây sống lâu.
Từ đồng nghĩa
- Vạn tuế: Thường dùng làm tên gọi khác cho cùng một loài cây hoặc các loài cycas khác, cũng mang ý nghĩa trường thọ. Trong thực tế sử dụng, "vạn tuế" và "thiên tuế" đôi khi được dùng thay thế cho nhau.
- Cây cọ sago (tên gọi thông dụng): Tên gọi này dựa vào việc một số loài cycas có thể lấy tinh bột từ thân, nhưng cần lưu ý đây không phải là cây cọ thật sự.
Thành ngữ liên quan
- "Vững như cây thiên tuế": Thành ngữ ví von về sự kiên cố, bền vững, khó lay chuyển.
- Lập trường của ông ấy trước sóng gió vẫn vững như cây thiên tuế. (Lập trường của ông ấy trước sóng gió vẫn vững như cây thiên tuế.)
- dt. Cây cảnh, cao 1-3m, lá dài, cuống lá dài 30cm mang mỗi bên một dãy gai, sống lá hơi hình lòng thuyền mang mỗi bên 80-100 lá chét, hình đường chỉ - ngọn giáo, đôi khi hình lưỡi hái.